Dịch

sillar

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siˈʝaɾ/

Nghĩa chính

  1. Khối đádanh từstone block

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sillarDạng gốc (base form)
  2. sillaresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc sillar

AI