Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sillar
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈʝaɾ/
Nghĩa chính
1
Khối đá
danh từ
stone block
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sillar
Dạng gốc
(base form)
sillar
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sillar
sillar
ejo
Cây tro nhỏ
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rock formation
Khối đá
scant
Khối đá, phiến đá
AI
1
Khối đá
1
Khối đá
1
Khối đá