Nghĩa chính
- Chủ tịchdanh từA chairman or chairwoman, someone who presides over a meeting, board, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chairpersonDạng gốc (base form)
- chairpersonsSố nhiều (plural)
- chairpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vice chairpersondanh từ | danh từ | Người đảm nhận trách nhiệm làm chủ tịch khi vắng mặt; phó chủ tịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc chairpersonVí dụ
- .Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị và chủ trì cuộc họp.
- .Chúng tôi bầu cô ấy làm chủ tịch.
- .Chúng tôi bầu Jane làm chủ tịch.