Dịch

chairperson

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ tịchdanh từA chairman or chairwoman, someone who presides over a meeting, board, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. chairpersonDạng gốc (base form)
  2. chairpersonsSố nhiều (plural)
  3. chairpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

vice chairpersondanh từNgười đảm nhận trách nhiệm làm chủ tịch khi vắng mặt; phó chủ tịch

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Cô ấy là chủ tịch hội đồng quản trị và chủ trì cuộc họp.
  • .Chúng tôi bầu cô ấy làm chủ tịch.
  • .Chúng tôi bầu Jane làm chủ tịch.

AI