Dịch

chairpersonship

danh từ (noun)
UK/ˈtʃɛːpəːsənʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của Chủ tịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or term of a chairperson.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chairpersonshipDạng gốc (base form)
  2. chairpersonshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI