empty chair
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế được sử dụng để nhân cách hóa đối tượng xung đột của khách hàngdanh từA chair which is used to personify the client's object of conflict
- Bục hoặc ghế được để trống để làm nổi bật sự vắng mặt của ai đó trong cuộc tranh luậndanh từA podium or chair left empty to highlight the absence of someone from a debate.
- Vị trí được nắm giữ bởi một người vắng mặt hoặc không hiệu quảdanh từA position held by someone who is absent or otherwise ineffectual.
- Thu hút sự chú ý đến (một người vắng mặt trong cuộc tranh luận) bằng cách cung cấp một bục hoặc ghế trống mà lẽ ra họ đã chiếm giữđộng từngoại động từ (transitive)To draw attention to (a person who is absent from a debate) by providing an empty podium or chair which they would have occupied.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- empty chairNguyên thể (infinitive)
- empty chairsSố nhiều (plural)
- empty chairedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- empty chairingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- " Donald's Thursday’s — !"
- " “ ”, , ."
- .