Dịch

couch

A1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈkaʊ̯t͡ʃ/US/kaʊtʃ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Ghế trường kỷdanh từAn item of furniture, often upholstered, for the comfortable seating of more than one person; a sofa.
  2. Giường, chỗ ngả lưngdanh từA bed, a resting-place.
  3. Hang rái cá, ổ rái cádanh từThe den of an otter.
  4. Nằm, ngả lưngđộng từnội động từ (intransitive)To lie down; to recline (upon a couch or other place of repose).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couchNguyên thể (infinitive)
  2. couchesSố nhiều (plural)
  3. couchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. couchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be couched (in sth)được diễn đạt (bằng cái gì)The letter was deliberately couched in very vague terms.Bức thư cố ý được diễn đạt bằng những từ ngữ rất mơ hồ.

15 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 10
Lớp lót
  1. Lớp lót, lớp nềnA preliminary layer, as of colour or size.

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicouche

Cùng gốc (doublet)cwtch

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiquich
  2. từ tiếng Anh cổcwice
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kwikwā
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicouchen
  2. từ tiếng Pháp cổcouchier
  3. từ tiếng Latinhcollocō“set in place”

Cùng gốc (doublet)collocate

Ví dụ

  • . , broken-in , , ( ), . , .Đó không phải là một phòng khách quá đặc biệt. Nó có một cửa sổ hướng ra phố, hai chiếc ghế bành màu be đã sờn, vài chiếc bàn nhỏ, một chiếc ti vi cũ và một tấm thảm trải sàn màu xanh thẫm ở chính giữa. Alice ngồi xuống một đầu ghế, còn tôi ngồi ở đầu kia.
  • [] / / / .Chàng cùng những người kia sẽ mãi là bạn chung giường, nơi chàng nằm yên nghỉ dưới mộ sâu, nơi chàng sẽ chẳng bao giờ tỉnh giấc.
  • .Một ổ rái cá nằm dưới gốc một cái cây bật rễ trong bụi vân sam dày vừa phải, còn ổ thứ hai nằm dưới một cây vân sam đứng độc lập dọc theo kênh điều tiết.

AI