Dịch

couch down

động từ (verb)
US/ˌkaʊtʃ ˈdæʊn/

Nghĩa chính

  1. Buộc (sợi chỉ) lên vải (sử dụng các mũi khâu nhỏ để gắn nó để tạo hiệu ứng kết cấu)động từngoại động từ (transitive)To couch (a thread) onto a fabric (use small stitches to attach it in order to produce a textured effect).
  2. Nằm hoặc ngủ trên một chiếc ghế dàiđộng từnội động từ (intransitive)To lay or sleep on a couch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couch downNguyên thể (infinitive)
  2. couches downNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. couched downQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. couching downPhân từ I (present participle)

AI