Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
couch
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaut͡ʃ/
Nghĩa chính
1
Đi văng (“đồ nội thất”)
danh từ
couch (“furniture”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
couch
Dạng gốc
(base form)
couch
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
couch
Ghế trường kỷ
AI
1
Đi văng (“đồ nội thất”)
1
Đi văng (“đồ nội thất”)
1
Đi văng (“đồ nội thất”)