Dịch

couch

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaut͡ʃ/

Nghĩa chính

  1. Đi văng (“đồ nội thất”)danh từcouch (“furniture”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. couchDạng gốc (base form)
  2. couchesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI