cadera
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈdeɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Hôngdanh từhip
- Ghếdanh từchair
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caderaDạng gốc (base form)
- caderasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hueso de la caderadanh từ | danh từ | Xương hông, xương vô danh |
Họ từ (word family)
cùng gốc caderaVí dụ
- .
- "¿ ?" ", ." ", ."
- .