Dịch

cadera

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈdeɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hôngdanh từhip
  2. Ghếdanh từchair

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caderaDạng gốc (base form)
  2. caderasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hueso de la caderadanh từXương hông, xương vô danh

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • "¿ ?" ", ." ", ."
  • .

AI