Dịch

caderazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kadeˈɾaso/

Nghĩa chính

  1. Tấn công bằng hôngdanh từstrike with the hip
  2. Chuyển động của hôngdanh từmovement of the hip
  3. Hông ra khỏi khớpdanh từthe hip coming out of joint

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caderazoDạng gốc (base form)
  2. caderazosSố nhiều (plural)

AI