caderazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kadeˈɾaso/
Nghĩa chính
- Tấn công bằng hôngdanh từstrike with the hip
- Chuyển động của hôngdanh từmovement of the hip
- Hông ra khỏi khớpdanh từthe hip coming out of joint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caderazoDạng gốc (base form)
- caderazosSố nhiều (plural)