Dịch

easy chair

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc ghế thoải mái, thường được bọc nệm tốt; một chiếc ghế dàidanh từA comfortable chair, often well upholstered; a lounge chair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. easy chairDạng gốc (base form)
  2. easy chairsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

semi-easy chairdanh từChiếc ghế được thiết kế một phần giống như một chiếc ghế bành

Ví dụ

  • " , !" , , Toad's .
  • , .
  • , saffron-robed .

AI