easy chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiếc ghế thoải mái, thường được bọc nệm tốt; một chiếc ghế dàidanh từA comfortable chair, often well upholstered; a lounge chair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- easy chairDạng gốc (base form)
- easy chairsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi-easy chairdanh từ | danh từ | Chiếc ghế được thiết kế một phần giống như một chiếc ghế bành |
Ví dụ
- " , !" , , Toad's .
- , .
- , saffron-robed .