attracting là một dạng của attract
Nghĩa chính
- Thu hútđộng từngoại động từ (transitive)To pull toward without touching.
- Lôi cuốn, hấp dẫnđộng từngoại động từ (transitive)To draw by moral, emotional or sexual influence; to engage or fix, as the mind, attention, etc.; to invite or allure.
- Gây ra, dẫn đếnđộng từngoại động từ (transitive)To incur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attractNguyên thể (infinitive)
- attractsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- attractedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- attractingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be attracted by sb/sthbị thu hút bởi ai/cái gìI had always been attracted by the idea of working abroad.Tôi luôn bị thu hút bởi ý tưởng đi làm nước ngoài.
- attract sb (to sb/sth)thu hút ai (với ai/cái gì)What first attracted me to her was her sense of humour.Điều đầu tiên thu hút tôi với cô ấy là khiếu hài hước của cô ấy.
- be attracted to sbbị thu hút bởi ai
- attract sb/sth to sththu hút ai/cái gì đến cái gìOfficials hope to attract more tourists to the area.Các quan chức hy vọng thu hút thêm khách du lịch đến khu vực này.
- attract sththu hút cái gìThe exhibition has attracted thousands of visitors.Triển lãm đã thu hút hàng ngàn khách tham quan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| attract a partner | Thu hút bạn đời | |
| attract attention | Thu hút sự chú ý | |
| attract criticism | Gây ra chỉ trích | |
| attract customers | Thu hút khách hàng | |
| attract investors | Thu hút nhà đầu tư | |
| attract tourists | Thu hút khách du lịch | |
| attract modedanh từ | danh từ | Chế độ trình diễn nhằm thu hút người chơi tiềm năng vào trò chơi điện tử |
| attract screendanh từ | danh từ | Màn hình hiển thị trong chế độ thu hút, nhằm thu hút người chơi tiềm năng vào trò chơi điện tử |
Ví dụ
- .Nam châm thu hút các mạt sắt.
- .Quảng cáo được thiết kế để thu hút khách hàng.
- .Việc sử dụng minibar trong phòng khách sạn sẽ gây ra các khoản phí bổ sung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc attractNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhattractus
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- appealdễ nhầm, đồng nghĩaAttract someone nhấn mạnh tác dụng thu hút; appeal to someone còn có thể là lời kêu gọi tùy ngữ cảnh.
- captuređồng nghĩatừ chung chung mang nghĩa thu hút
- commandđồng nghĩaDùng cho command attention, với nghĩa thu hút sự chú ý.
- drawđồng nghĩaattract = thu hút, gần nghĩa
- interestđồng nghĩaThu hút sự chú ý hoặc lôi kéo người khác đến với mình.