Nghĩa chính
- Khơi dậy, kích thích, làm nảy sinhđộng từngoại động từ (transitive)To stimulate or induce (feelings); pique.
- Kích thích tình dục, gợi dụcđộng từngoại động từ (transitive)To sexually stimulate.
- Gây cương cứng, kích thích thể xácđộng từngoại động từ (transitive)To cause an erection of the penis or other physical signs of sexual arousal, such as fluid secretion.
- Đánh thức, làm tỉnh dậyđộng từngoại động từ (transitive)To wake from sleep or stupor; to rouse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- arouse sthkhơi dậy cái gì
- arouse sbkích thích ai
- arouse sb (from sth)đánh thức ai (khỏi cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arouse anger | Làm nổi giận | |
| arouse curiosity | Gợi tính tò mò | |
| arouse desire | Khơi gợi khao khát | |
| arouse feelings | Khơi gợi cảm xúc | |
| arouse interest | Khơi gợi hứng thú | |
| arouse suspicion | Gây nghi ngờ |
Ví dụ
- Stranleigh’s .Cô cởi áo khoác của Stranleigh với sự khéo léo làm khơi dậy trí tưởng tượng của anh.
- : .Tôi không thể mặc đồ lót bằng len: nó hay làm tôi kích thích vào những lúc không thích hợp.
- , , .Anh ấy không biết đó là quỷ hay người phàm, liền ngã sấp xuống lề đường và nằm như một xác chết suốt hơn một tiếng đồng hồ, cho đến khi cơn mưa làm anh tỉnh giấc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc arouseNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- 引起Tiếng Trungtương đương