Dịch

waken

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đánh thức hoặc đánh thức khỏi giấc ngủđộng từngoại động từ (transitive)To wake or rouse from sleep.
  2. Đánh thức; ngừng ngủ; được đánh thức; khuấyđộng từnội động từ (intransitive)To awaken; to cease to sleep; to be awakened; to stir.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wakenNguyên thể (infinitive)
  2. wakensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wakenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wakeningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • waken (up)thức giấcThe child had just wakened.Đứa bé vừa mới thức giấc.
  • waken sb (up)đánh thức ai (dậy)I was wakened by a knock at the door.Tôi bị đánh thức bởi tiếng gõ cửa.
  • waken sthkhơi dậy điều gì

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc waken
Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwaknen
  2. từ tiếng Anh cổwæcnan
  3. từ tiếng German nguyên thủy*waknaną

Ví dụ

  • tỉnh dậy, thức giấc
  • , .
  • , , .

AI