Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
arousement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kích thích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Arousal.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刺激
cì jī
Kích thích, khích lệ, kích động
激动
jī dòng
Làm phấn khích, kích thích
激发
jī fā
Kích thích, thúc đẩy
Tiếng Tây Ban Nha
activar
Thúc đẩy, kích thích, kích hoạt
estimular
Kích thích, khuyến khích
estímulo
Kích thích
Ví dụ
You
might
as
well
talk
to
the
asylum
doctors
about
the
mental
arousement
of
the
inmates
of
their
padded
cells
as
propose
the
moral
arousement
of
wealth
.
AI
1
Kích thích
1
Kích thích
1
Kích thích