accounted là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của account
Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- tài khoản, báo cáo tài chínhdanh từA2A record or service for tracking money and business dealings; accounts can also mean financial statements.
- tài khoản người dùng, tài khoản trực tuyếndanh từA2An identity used to log in to a website, application, or computer system.
- lời giải thích, bản tường thuật, bài tường thuậtdanh từB1A description, explanation, or narrative of events or a situation.
- lý do, nguyên nhândanh từB1A reason, ground, or motive for an action or situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accountNguyên thể (infinitive)
- accountsSố nhiều (plural)
- accountedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- accountingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- account with sb/sthtài khoản tại ai/cái gìDo you have an account with us?Bạn có tài khoản tại ngân hàng của chúng tôi không?
- account at sthtài khoản tại cái gìHe opened an account at a bank in Germany.Anh ấy mở tài khoản tại một ngân hàng ở Đức.
- account of sthbài tường thuật về việc gìCan you give us an account of what happened?Bạn có thể kể cho chúng tôi nghe về những gì đã xảy ra không?
- account (of sth)giải thích (về cái gì)
- be accounted + adj.được coi là + adj.In English law a person is accounted innocent until they are proved guilty.Theo luật Anh một người được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh có tội.
- be accounted + nounđược coi là + nounThe event was accounted a success.Sự kiện được coi là một thành công.
Cụm động từ (phrasal verb)
17 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 13
Ước tính
- Ước tính, đánh giá, nhận địnhAn estimate or estimation; valuation; judgment.
Xuất hiện ở từ khác
- accountsdễ nhầmkhông đồng nhất với ‘accounting’ (kế toán) hoặc ‘accountant’ (kế toán viên).
- booksđồng nghĩatài khoản, sổ sách kế toán
- profileđồng nghĩatập trung vào tài khoản, không chỉ thông tin cá nhân
- reportđồng nghĩabài tường thuật chi tiết về một sự việc
- versionđồng nghĩaLời kể về sự việc, thường không mang tính đánh giá.
- cuentasTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accountNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiacounte
- từ tiếng Anglo-Normanacunte“account”
- từ tiếng Pháp cổaconte
động từ
- từ tiếng Pháp cổacounter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Công ty đã không nộp báo cáo tài chính đúng hạn.
- .Họ đã đóng tài khoản Facebook của tôi.
- .Chưa có lời giải thích thỏa đáng nào được đưa ra cho những hiện tượng này.