debo là ngôi thứ nhất số ít hiện tại của deber
deber
A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/deˈbeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Nợđộng từto owe
- Phảiđộng từmust, need to, have to (indicates an obligation or requirement)
- Chắc hẳn, hẳn làđộng từmust (used to indicate that something is likely)
- Bổn phận, nghĩa vụ, trách nhiệmdanh từobligation, duty
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể deberDanh động từ debiendoPhân từ debido
| Presente | |
|---|---|
| yo | debo |
| tú | debes |
| él/ella/Ud. | debe |
| nosotros | debemos |
| vosotros | debéis |
| ellos/Uds. | deben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cumplir con el deber | Hoàn thành nghĩa vụ | |
| deber de | Chắc hẳn là | |
| deber dinero | Nợ tiền | |
| deberse a | Do là | |
| hacer los deberes | Làm bài tập | |
| omisión del deber de socorro | Thất bại trong nhiệm vụ cứu hộ | |
| deber cívico | Nghĩa vụ công dân | |
| deber ciudadano | Nghĩa vụ công dân |
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Danh từ (noun) 3
Nên
- should (indicating opinion or expectation)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy nói rằng bạn luôn nên nói sự thật.
- .Bạn không nên đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài.
- .Bạn nên học cách kiềm chế tính hung hăng của mình.