Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deudor
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deuˈdoɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Con nợ
danh từ
debtor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deudor
Dạng gốc
(base form)
deudor
es
Số nhiều
(plural)
deudor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
deudor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
该
gāi
Nợ, thiếu
Tiếng Anh
debtor
Con nợ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deudor
co
deudor
Con nợ chung
danh từ
Từ liên quan
(related word)
deber
deuda
AI
1
Con nợ
1
Con nợ
1
Con nợ