wines là số nhiều của wine
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- rượu vangdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an alcoholic drink made by fermenting grape or fruit juice, typically red or white.
- ly rượu vang, chén rượu vangdanh từA2đếm được (countable)a serving of wine, typically a glassful.
- uống rượu vangđộng từB1nội động từ (intransitive)to drink wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Màu đỏ rượu vang
- không đếm được (uncountable)Màu đỏ rượu vang, màu đỏ rượuThe color of red wine, a deep reddish purple.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc wineNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?
- , . .Cho tôi ba cốc bia và hai ly vang. Bạn tôi cũng dùng như vậy.
- ... , , ......rượu bồ công anh, rượu gạo, rượu mận...