Dịch

wines là số nhiều của wine

wine

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. rượu vangdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an alcoholic drink made by fermenting grape or fruit juice, typically red or white.
  2. ly rượu vang, chén rượu vangdanh từA2đếm được (countable)a serving of wine, typically a glassful.
  3. uống rượu vangđộng từB1nội động từ (intransitive)to drink wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wineNguyên thể (infinitive)
  2. winesSố nhiều (plural)
  3. winedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. winingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Màu đỏ rượu vang
  1. không đếm được (uncountable)Màu đỏ rượu vang, màu đỏ rượuThe color of red wine, a deep reddish purple.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwyn
  2. từ tiếng Anh cổwīn
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wīn

Cùng gốc (doublet)vinevino

Ví dụ

  • ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?
  • , . .Cho tôi ba cốc bia và hai ly vang. Bạn tôi cũng dùng như vậy.
  • ... , , ......rượu bồ công anh, rượu gạo, rượu mận...

AI