Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Rượu vang trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light-colored wine (usually yellow with a hint of green but not pink).
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- white wineDạng gốc (base form)
- white winesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gin.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gin.chưa dịch
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhite wyn
Ví dụ
- ?Bạn có muốn một ly vang trắng không?
- ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?
- ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?