Dịch

white wine

danh từ (noun)
UK/ˈwaɪt ˈwaɪn/US/ˈwaɪt ˈwaɪn/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Rượu vang trắngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Light-colored wine (usually yellow with a hint of green but not pink).

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white wineDạng gốc (base form)
  2. white winesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gin.
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gin.chưa dịch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhite wyn

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn một ly vang trắng không?
  • ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?
  • ?Các bạn có thích rượu vang trắng không?

AI