Nghĩa chính
- Giống nho vỏ xanh làm rượu vangdanh từđếm được (countable)A green-skinned grape variety used to make a white wine.
- Loại rượu vang từ nho Chardonnaydanh từkhông đếm được (uncountable)A variety of wine made from this grape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChardonnayDạng gốc (base form)
- ChardonnaysSố nhiều (plural)
- chardonnaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chardonnay socialistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với champagne socialist |
| Chardonnay socialism | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc ChardonnayNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápchardonnay
Ví dụ
- .Chúng tôi kết thúc buổi tối bằng một ly Chardonnay.
- , .Giống như hầu hết rượu vang trắng Burgundy, nó được làm hoàn toàn từ nho Chardonnay.