Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Chardonnayish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của rượu vang Chardonnay
tính từ
Resembling or characteristic of Chardonnay wine.
Nguồn gốc
(etymology)
Chardonnay
+
-ish
Ví dụ
For
example
,
it
is
not
stretching
analogy
beyond
utility
to
describe
many
mid-Atlantic
Seyvals
as
Chardonnayish
in
character
and
to
contrast
these
wines
with
the
more
Germanic
wines
that
are
often
produced
from
Seyval
Blanc
in
the
Finger
Lakes
.
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của rượu vang Chardonnay
1
Giống hoặc đặc trưng của rượu vang Chardonnay
1
Giống hoặc đặc trưng của rượu vang Chardonnay