Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Riesling
C2
danh từ
(noun)
/ˈɹ
iː
z
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Giống nho Riesling
danh từ
A variety of grape grown especially in Germany and other relatively cool areas.
2
Rượu vang Riesling
danh từ
A white wine made from this grape (often slightly sweet).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Riesling
Dạng gốc
(base form)
Riesling
s
Số nhiều
(plural)
riesling
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Riesling
AI
1
Giống nho Riesling
2
Rượu vang Riesling
1
Giống nho Riesling
2
Rượu vang Riesling
1
Giống nho Riesling
2
Rượu vang Riesling