Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
glass of wine
UK
/ˈ
ɡ
l
ɑː
s
ə
v
ˈ
w
aɪ
n
/
US
/ˈ
ɡ
l
æ
s
ə
v
ˈ
w
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Ly rượu vang
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
down a glass of wine
cụm từ
cụm từ
Nốc một cốc rượu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pote
giống đực
Ly rượu (say trong quán bar)
Xuất hiện ở từ khác
wine
kết hợp
ly rượu vang
AI
1
Ly rượu vang
1
Ly rượu vang
1
Ly rượu vang