Dịch

pote

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpote/

Nghĩa chính

  1. Cái nồidanh từpot
  2. Món hầmdanh từstew
  3. Ly rượu (say trong quán bar)danh từglass of wine (drunk in a bar)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poteDạng gốc (base form)
  2. potesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI