pote
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpote/
Nghĩa chính
- Cái nồidanh từpot
- Món hầmdanh từstew
- Ly rượu (say trong quán bar)danh từglass of wine (drunk in a bar)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- poteDạng gốc (base form)
- potesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh