Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinario
tính từ
(adjective)
/biˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Rượu
tính từ
wine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vinario
Dạng gốc
(base form)
vinari
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
vinario
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
vinari
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Rượu vang, rượu gạo
Tiếng Anh
wine
Rượu vang, rượu nho
AI
1
Rượu
1
Rượu
1
Rượu