Dịch

vino

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. [[<đùa>|<đùa>]] rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinoDạng gốc (base form)
  2. vinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vino collapsodanh từRượu rẻ nhưng mạnh
in vino veritascụm từĐồng nghĩa của in wine, there is truth (“dưới tác động của rượu, người ta thường trở nên cởi mở hơn và nói ra những điều thực nghĩ”)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhavino“wine”

Cùng gốc (doublet)wine

Ví dụ

  • — he’d .John về nhà trong tình trạng say khướt tối qua — anh ta lại uống rượu vang rồi.
  • .Họ đã vung tiền mua một chai rượu vang.

AI