Nghĩa chính
- [[<đùa>|<đùa>]] rượu vangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinoDạng gốc (base form)
- vinosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vino collapsodanh từ | danh từ | Rượu rẻ nhưng mạnh |
| in vino veritascụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa của in wine, there is truth (“dưới tác động của rượu, người ta thường trở nên cởi mở hơn và nói ra những điều thực nghĩ”) |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhavino“wine”
Cùng gốc (doublet)wine
Họ từ (word family)
cùng gốc vinoVí dụ
- — he’d .John về nhà trong tình trạng say khướt tối qua — anh ta lại uống rượu vang rồi.
- .Họ đã vung tiền mua một chai rượu vang.