Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vinolay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tấm phủ sàn vinyl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A vinyl floor covering.
Ví dụ
She
paints
pictures
that
look
like
vinolay
and
sell
at
Liberty's
[…]
She
flexes
toes
on
the
vinolay
,
chin
between
knees
,
licking
for
comfort
her
own
salt
off
her
own
skin
,
not
seeing
what
he
sees
.
AI
1
Tấm phủ sàn vinyl
1
Tấm phủ sàn vinyl
1
Tấm phủ sàn vinyl