Dịch

was

A1động từ (verb)
Hay gặp

Dạng gốc:beLà, thì

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. thì, là, ởđộng từA1first and third-person singular simple past of the verb 'be'

Cụm từ (phrase)

there wasĐã có, từng có
was bornSinh ra
as wascụm giới từNhư nó vốn có; trong một trạng thái hoặc điều kiện trước đây
time wascụm từĐiều đó đã từng đúng (rằng); đã có lúc
that was itcụm từHoàn thành. Không còn gì nữa cho vấn đề này
what was thatcụm từBạn vừa nói gì thế? Từ đồng nghĩa với nói lại
I was born in ...cụm từTôi sinh năm... (năm)
it was like thiscụm từĐồng nghĩa với it was this way

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Có
  1. Có, đã cóUsed in phrases with existential there when the semantic subject is (usually third-person) plural.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwas
  2. từ tiếng Anh cổwæs
  3. từ tiếng German nguyên thủy*was

Ví dụ

  • .Tôi đã bị chỉ trích gay gắt và khinh miệt.
  • .Con đường tối đen.
  • .Ở đó có ba người bọn họ.

AI