Dịch

I was born in ...

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Tôi sinh năm... (năm)cụm từI was born in ... (year).
  2. Tôi sinh ra ở... (địa danh)cụm từI was born in ... (place name).

Ví dụ

  • , .
  • , .
  • 1977, .

AI