are
A1động từ (verb)từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
Hay gặpDạng gốc:beLà, thì
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thì, là, ở, đangđộng từA1present tense of the verb 'be', used with 'you', 'we', 'they' and plural nouns
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- areDạng gốc (base form)
- aresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as you are | Như hiện tại | |
| here you arecụm từ | cụm từ | Của bạn đây |
| how are youcụm từ | cụm từ | Khỏe không? |
| there you arecụm từ | cụm từ | Dùng khi đưa cho ai cái gì đó. bạn đây; thế đấy |
| who are youcụm từ | cụm từ | Bạn là ai? |
| here we arecụm từ | cụm từ | Thể hiện sự mâu thuẫn hoặc cam chịu về hoàn cảnh hiện tại; bác bỏ những quan sát trước đó là không liên quan |
| where are wecụm từ | cụm từ | Chúng ta đang ở đâu |
| where are youcụm từ | cụm từ | Bạn đang ở đâu |
2 nghĩa khác
Từ hạn định (determiner) 1
Danh từ (noun) 1
Của chúng tôi
- Của chúng tôi, của chúng taMisspelling of our.
Ngữ pháp
- A1Động từ to be ở thì hiện tại đơn (Khẳng định)
- A1Động từ to be ở thì hiện tại đơn (Phủ định và Nghi vấn)
- A1Cấu trúc chỉ sự tồn tại: There is và There are
- A1Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions) ở hiện tại đơn
- A2Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra
- A2Hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch tương lai
- B1Câu bị động thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc beNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiaren
- từ tiếng Anh cổearun
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₃er-“I have risen”
danh từ
- từ tiếng Phápare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh là ánh nắng của em.
- !Chúng ta tới nơi rồi!
- , ?Mary và John, hai cậu có đang nghe không đấy?