Dịch

are

A1động từ (verb)từ hạn định (determiner)danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ɛə/US/ɛəɹ/nguồn

Dạng gốc:beLà, thì

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. thì, là, ở, đangđộng từA1present tense of the verb 'be', used with 'you', 'we', 'they' and plural nouns

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. areDạng gốc (base form)
  2. aresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

as you areNhư hiện tại
here you arecụm từCủa bạn đây
how are youcụm từKhỏe không?
there you arecụm từDùng khi đưa cho ai cái gì đó. bạn đây; thế đấy
who are youcụm từBạn là ai?
here we arecụm từThể hiện sự mâu thuẫn hoặc cam chịu về hoàn cảnh hiện tại; bác bỏ những quan sát trước đó là không liên quan
where are wecụm từChúng ta đang ở đâu
where are youcụm từBạn đang ở đâu

2 nghĩa khác

Từ hạn định (determiner) 1
Danh từ (noun) 1
Của chúng tôi
  1. Của chúng tôi, của chúng taMisspelling of our.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiaren
  2. từ tiếng Anh cổearun
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*h₃er-“I have risen”
danh từ
  1. từ tiếng Phápare

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Anh là ánh nắng của em.
  • !Chúng ta tới nơi rồi!
  • , ?Mary và John, hai cậu có đang nghe không đấy?

AI