English
Cấu trúc chỉ sự tồn tại: There is và There are
A1Cấu trúc câu
Công thức
There is + N (số ít / không đếm được) | There are + N (số nhiều)
Giải thích
Cấu trúc này giới thiệu sự tồn tại của một vật ở đâu đó, tương ứng với chữ "có" trong tiếng Việt. There ở đây không mang nghĩa nơi chốn, nó chỉ giữ vị trí chủ ngữ. Động từ chia theo danh từ đứng ngay sau nó, không theo there. "There is a book" và "There are three books". Khi liệt kê nhiều vật, động từ chia theo vật đầu tiên trong danh sách: "There is a laptop and two phones on the desk".
Lỗi hay mắc
Dùng have để dịch chữ "có". Người học viết "In my room have a window" thay vì "There is a window in my room".
Ví dụ
- .
Gần nhà tôi có một công viên nhỏ.
- .
Nhóm tôi có năm người.
- ?
Phố này có hiệu thuốc không?
- .
Trong tủ lạnh không còn sữa.