Dịch

beest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con ong, sữa nondanh từbeestings, colostrum

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beestDạng gốc (base form)
  2. beestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

be-est

  1. từ tiếng Anh trung đạibest
  2. từ tiếng Anh cổbist

AI