Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con ong, sữa non
danh từ
beestings, colostrum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beest
Dạng gốc
(base form)
beest
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
be
+
-est
từ tiếng Anh trung đại
best
từ tiếng Anh cổ
bist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beest
beest
ung
Môi của con người: to và đầy đặn, thường được coi là điểm hấp dẫn đối với phụ nữ
tính từ
beest
ings
Sữa non của bò mới đẻ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
art
being
wert
is
been
were
are
was
Xem thêm 3
AI
1
Con ong
1
Con ong
1
Con ong