Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beestung
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Môi của con người: to và đầy đặn, thường được coi là điểm hấp dẫn đối với phụ nữ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a person's lips: large and plump, often regarded as attractive on women.
Nguồn gốc
(etymology)
bee
+
stung
AI
1
Môi của con người: to và đầy đặn
1
Môi của con người: to và đầy đặn
1
Môi của con người: to và đầy đặn