Dịch

beestings

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sữa non của bò mới đẻdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The first milk drawn from an animal (especially a cow) after it has given birth.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘’ , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổbȳsting
  2. từ tiếng German Tây nguyên thủy*beust

AI