Dịch

as was

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/əz wɒz/US/əz wʌz/

Nghĩa chính

  1. Như nó vốn có; trong một trạng thái hoặc điều kiện trước đâycụm giới từAs it was; in a former state or condition.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI