variants là số nhiều của variant
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Kháctính từShowing variety, diverse.
- Khác biệttính từShowing deviation or disagreement.
- Đồng biến, phản biếntính từCovariant and/or contravariant.
- Biến thểdanh từSomething that is slightly different from a type or norm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- variantDạng gốc (base form)
- variantsSố nhiều (plural)
- more variantSo sánh hơn (comparative)
- most variantSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- variant (of/on sth)biến thể (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)genetic variantBiến thể genz-variantBiến thể của chữ Hán, về mặt lý thuyết có thể thống nhất theo chính sách thống nhất của người Hán nhưng được mã hóa riêng để tương thích ngượcMu variantChủng B.1.621 của vi rút SARS-CoV-2 gây ra dịch bệnh COVID-19Eta variantChủng B.1.525 của vi rút SARS-CoV-2 gây ra dịch bệnh COVID-19time-variantCủa một hệ thống có đáp ứng đầu ra phụ thuộc vào thời điểm quan sát cũng như thời điểm ứng dụng tín hiệu đầu vàoZeta variantChủng P.2 của vi rút SARS-CoV-2 gây ra dịch bệnh COVID-19
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Biến đổi
- Variable.
Ví dụ
- , .Hầu hết các nhà điều hành tàu hỏa đều giảm dịch vụ theo lịch trình khẩn cấp vì họ đang vật lộn để đối phó với sự gia tăng nhanh chóng tình trạng nhân viên nghỉ ốm do biến thể Omicron của COVID.
- "" “”.Số liệu “Terms” là tổng số từ và cụm từ vựng, bao gồm cả các tiểu mục và các mục từ lồng ghép khác, nhưng không bao gồm các dạng biến thể.
- .Biến thể này tốt hơn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc variantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổvariant
- từ tiếng Latinhvariāns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- versiondễ nhầm, đồng nghĩaVariant chỉ một dạng khác của sự vật; version thường dùng cho một bản cụ thể có thể xác định.