Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Eta variant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
t
ə
ˈ
v
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
n
t
/
US
/ˈ
eɪ
t
ə
ˈ
v
ɛɹ
i
.
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
The B.1.525 strain of the SARS-CoV-2 virus that causes COVID-19.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eta
Ví dụ
As
per
WHO
,
the
Eta
variant
is
different
from
all
other
variants
because
it
carries
both
E
484
K
and
F
888
L
mutations
.
AI
1
The B
1
The B
1
The B