Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Mu variant
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
uː
ˈ
v
ɛ
ə
ɹ
i
.
ə
n
t
/
US
/ˈ
m
j
uː
ˈ
v
ɛɹ
i
.
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
The B.1.621 strain of the SARS-CoV-2 virus that causes COVID-19.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mu
Ví dụ
Although
the
gamma
variant
was
dominant
during
the
initial
phase
of
the
surge
,
the
mu
variant
outnumbered
all
other
variants
in
May
,
and
it
has
driven
the
epidemic
in
Colombia
since
that
time
AI
1
The B
1
The B
1
The B