surgeries là số nhiều của surgery
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Phẫu thuật, sự mổdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of medical intervention involving incisions to remove, repair, or replace a part of a body; an instance of this process (a procedure).
- Khoa ngoại, phẫu thuật họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The medical specialty related to the performance of surgical procedures.
- Phòng mổ, khoa phẫu thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A room or department where surgery is performed.
- Phòng khám bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A doctor's office; a clinic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surgeryDạng gốc (base form)
- surgeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elective surgery | Phẫu thuật tự chọn | |
| major surgery | Phẫu thuật lớn | |
| outpatient surgery | Phẫu thuật ngoại trú | |
| brain surgerydanh từ | danh từ | Phẫu thuật trên não hoặc nói rộng hơn là bất kỳ bộ phận nào của hệ thần kinh |
| plastic surgerydanh từ | danh từ | Phẫu thuật thẩm mỹ |
| open-heart surgerydanh từ | danh từ | Ca phẫu thuật tim được thực hiện qua một vết mổ lớn ở ngực |
| bottom surgerydanh từ | danh từ | Phẫu thuật xác định giới tính được thực hiện trên các cơ quan sinh sản, đặc biệt là bộ phận sinh dục |
| top surgerydanh từ | danh từ | Phẫu thuật khẳng định giới tính được thực hiện trên ngực; phẫu thuật cắt bỏ vú hai bên hoặc nâng ngực |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Giờ khám bệnh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A medical practitioner’s office hours.
Ví dụ
- , — minora, fastest-growing — , .Khi thực hiện kém, phẫu thuật tạo hình môi âm hộ - một thủ thuật nhằm giảm kích thước môi bé và là một trong những phẫu thuật thẩm mỹ phát triển nhanh nhất trên toàn thế giới - cũng có thể làm tổn thương dây thần kinh, dẫn đến đau bộ phận sinh dục và mất cảm giác tình dục.
- .Đưa cô ấy tới phòng mổ.
- .Tôi ghé qua phòng khám khi đang đi qua để cho bác sĩ xem bệnh trĩ của mình.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phẫu thuật
Phòng mổ
Họ từ (word family)
cùng gốc surgery- surgicalThuộc phẫu thuậttính từ
- surgicallyPhẫu thuật; (thuộc) mổtrạng từ
- nonsurgicalLà phương pháp điều trị y tế không liên quan đến phẫu thuật, chẳng hạn như sử dụng thuốc hoặc vật lý trị liệutính từ
- surgerymaxxTrải qua phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình của một người nhằm tăng giá trị thị trường tình dục của một ngườiđộng từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisurgerie
- từ tiếng Pháp cổsurgerie
- từ tiếng Latinhchirurgia
Cùng gốc (doublet)chirurgy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha