bottom surgery
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Phẫu thuật xác định giới tính được thực hiện trên các cơ quan sinh sản, đặc biệt là bộ phận sinh dụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gender-affirming surgery performed on the reproductive organs, particularly the genitals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bottom surgeryDạng gốc (base form)
- bottom surgeriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bottom surgeondanh từ | danh từ | Bác sĩ phẫu thuật thực hiện phẫu thuật đáy |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , " ," , .
- , .
- .