Nghĩa chính
- Ca phẫu thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)surgery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirurgyDạng gốc (base form)
- chirurgiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicirurgie
- từ tiếng Pháp cổcirurgie
- từ tiếng Latinhchīrurgia
Cùng gốc (doublet)surgery
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha