Dịch

chirurgy

danh từ (noun)
/kaɪˈɹɜː(ɹ)d͡ʒi/

Nghĩa chính

  1. Ca phẫu thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)surgery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirurgyDạng gốc (base form)
  2. chirurgiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicirurgie
  2. từ tiếng Pháp cổcirurgie
  3. từ tiếng Latinhchīrurgia

Cùng gốc (doublet)surgery

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI