cirugía
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siɾuˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Ca phẫu thuậtdanh từsurgery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cirugíaDạng gốc (base form)
- cirugíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cirugía plástica | Phẫu thuật thẩm mỹ (phẫu thuật liên quan đến việc chuyển mô để sửa chữa các bộ phận cơ thể) | |
| cirugía estética | Phẫu thuật thẩm mỹ | |
| cirugía pulmonar | Phẫu thuật phổi | |
| cirugía abdominal | Phẫu thuật ổ bụng | |
| cirugía de abdomen | Phẫu thuật bụng |
Họ từ (word family)
cùng gốc cirugíaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh