Dịch

cirugía

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/siɾuˈxia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ca phẫu thuậtdanh từsurgery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cirugíaDạng gốc (base form)
  2. cirugíasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cirugía plásticaPhẫu thuật thẩm mỹ (phẫu thuật liên quan đến việc chuyển mô để sửa chữa các bộ phận cơ thể)
cirugía estéticaPhẫu thuật thẩm mỹ
cirugía pulmonarPhẫu thuật phổi
cirugía abdominalPhẫu thuật ổ bụng
cirugía de abdomenPhẫu thuật bụng

AI