Nghĩa chính
- Thuộc phẫu thuậttính từOf, relating to, used in, or resulting from surgery.
- Chính xác, tỉ mỉtính từPrecise or very accurate.
- Kéo dài lê thê, mệt mỏitính từExcruciatingly or wearyingly drawn-out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surgicalDạng gốc (base form)
- more surgicalSo sánh hơn (comparative)
- most surgicalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surgical instrument | Dụng cụ phẫu thuật | |
| surgical maskdanh từ | danh từ | Khẩu trang, khẩu trang y tế |
| surgical operation | Ca phẫu thuật | |
| surgical precision | Độ chính xác cao | |
| surgical proceduredanh từ | danh từ | Cuộn sushi |
| surgical team | Đội ngũ phẫu thuật | |
| surgical tapedanh từ | danh từ | Loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng trong y học và sơ cứu để giữ băng hoặc các loại băng khác lên vết thương |
| surgical gowndanh từ | danh từ | Áo choàng nhựa bảo vệ được bác sĩ phẫu thuật mặc khi thực hiện phẫu thuật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- air-strike.Tòa nhà đã bị phá hủy bằng một cuộc không kích chính xác.
- ?Lỗi phẫu thuật thường gặp như thế nào?
- .Santiago là sinh viên phẫu thuật.
Họ từ (word family)
cùng gốc surgicalNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- medicaltrái nghĩadùng trong y khoa để chỉ việc can thiệp ngoại khoa/phẫu thuật thay vì điều trị y tế thông thường