Dịch

surgical gown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áo choàng nhựa bảo vệ được bác sĩ phẫu thuật mặc khi thực hiện phẫu thuậtdanh từA protective plastic gown worn by a surgeon when performing surgery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surgical gownDạng gốc (base form)
  2. surgical gownsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

surgical-gownedtính từMặc áo choàng phẫu thuật

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI