Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
surgically gowned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với surgical-gowned
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of surgical-gowned.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
surgical-gowned
AI
1
Đồng nghĩa với surgical-gowned
1
Đồng nghĩa với surgical-gowned
1
Đồng nghĩa với surgical-gowned