Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
surgical instrument
Nghĩa chính
1
Dụng cụ phẫu thuật
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
surgical instruments
Dụng cụ phẫu thuật
AI
1
Dụng cụ phẫu thuật
1
Dụng cụ phẫu thuật
1
Dụng cụ phẫu thuật