surgical tape
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng trong y học và sơ cứu để giữ băng hoặc các loại băng khác lên vết thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of pressure-sensitive adhesive tape used in medicine and first aid to hold a bandage or other dressing onto a wound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surgical tapeDạng gốc (base form)
- surgical tapesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha