Dịch

surgical tape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại băng dính nhạy áp lực được sử dụng trong y học và sơ cứu để giữ băng hoặc các loại băng khác lên vết thươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of pressure-sensitive adhesive tape used in medicine and first aid to hold a bandage or other dressing onto a wound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. surgical tapeDạng gốc (base form)
  2. surgical tapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI