surgicalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bác sĩ phẫu thuật làm việc độc quyền trong môi trường bệnh việndanh từA surgeon who works exclusively in a hospital setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- surgicalistDạng gốc (base form)
- surgicalistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- , . .