Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhà hátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Alternative spelling of theater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- theatreDạng gốc (base form)
- theatresSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in theatretrong phòng mổHe's still in theatre.Anh ấy vẫn còn trong phòng mổ.
- theatre of sthlĩnh vực cái gì
- theatre (of war/operations)chiến trường (chiến tranh/hoạt động)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amateur theatre | Kịch nghiệp dư | |
| go to the theatre | Đi xem kịch | |
| lecture theatredanh từ | danh từ | Giảng đường bậc thang |
| local theatre | Nhà hát địa phương | |
| operating theatredanh từ | danh từ | Phòng phẫu thuật |
| theatre ticket | Vé xem kịch | |
| street theatredanh từ | danh từ | Loại hình biểu diễn sân khấu được biểu diễn trên đường phố hoặc các khu vực công cộng khác |
| theatre bluesdanh từ | danh từ | Tẩy tế bào chết (quần áo) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Rạp chiếu phim
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cinema; movie theatre.
Họ từ (word family)
cùng gốc theatreNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitheater
- từ tiếng Pháp cổtheatre
- từ tiếng Latinhtheatrum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Cô ấy ở trong Đoàn Nhà hát kịch Quốc gia.
- đi xem hát
- dự định làm diễn viên kịch
Xuất hiện ở từ khác
- dramađồng nghĩaCó thể chỉ nghệ thuật sân khấu hoặc môn học, tùy ngữ cảnh.