Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
theatreless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có rạp hát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a theatre.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
theatreless
theatreless
ness
Sự vắng mặt của nhà hát
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
theatre
+
-less
AI
1
Không có rạp hát
1
Không có rạp hát
1
Không có rạp hát